Từ
Kana: ひねる Romaji: hineru Cấp độ: N2

捻る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xoắn, xoay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
捻る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan