Từ
掛け算
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphép nhân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
換算
kansan
chuyển đổi, thay đổi, trao đổi
N1
暗算
anzan
tính nhẩm
N1
足し算
tashizan
phép cộng
N1
手掛かり
tegakari
gợi ý, manh mối, chìa khóa
N1
手掛ける
tegakeru
xử lý, quản lý, làm việc với
N1
寄り掛かる
yorikakaru
dựa vào, tựa vào, tựa vào, dựa vào
N2
お出掛け
odekake
chuyến đi chơi
N2
思い掛けない
omoigakenai
bất ngờ, tình cờ
N2
切っ掛け
kikkake
cơ hội, khởi đầu, gợi ý, lý do, động cơ, động lực, dịp
Kanji