Từ
掛け算
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphép nhân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
腰掛け
koshikake
chỗ ngồi, băng ghế
N2
腰掛
koshikake
chỗ ngồi, băng ghế
N2
腰掛ける
koshikakeru
ngồi xuống, ngồi vào chỗ
N2
算数
sansuu
số học
N2
算盤
soroban
bàn tính
N2
通り掛かる
toorikakaru
tình cờ đi ngang qua
N2
話し掛ける
hanashikakeru
đến gần một người, nói chuyện (với ai đó)
N2
引算
hikizan
phép trừ
N2
引っ掛かる
hikkakaru
bị cuốn vào, bị mắc kẹt trong
Kanji