Từ
掛け算
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphép nhân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
見掛け
mikake
hình dáng bên ngoài
N2
呼び掛ける
yobikakeru
kêu gọi, kêu gọi, kêu gọi (đám đông), kêu gọi
N2
割算
warizan
phép chia (toán học)
N3
お目に掛かる
ome ni kakaru
gặp kính ngữ
N3
計算
keisan
phép tính, sự tính toán, sự ước lượng
N3
予算
yosan
ngân sách, dự toán
N3
精算
seisan
thanh toán quyết toán
N3
見掛ける
mikakeru
bắt gặp
N5
掛ける
kakeru
treo, đeo kính
Kanji