Từ
計算
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphép tính, sự tính toán, sự ước lượng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
採算
saisan
lợi nhuận
N1
決算
kessan
bảng cân đối kế toán, quyết toán
N1
家計
kakei
kinh tế hộ gia đình, tài chính gia đình
N1
換算
kansan
chuyển đổi, thay đổi, trao đổi
N1
暗算
anzan
tính nhẩm
N1
生計
seikei
sinh kế, cuộc sống
N1
足し算
tashizan
phép cộng
N1
集計
shuukei
tổng hợp
N1
見計らう
mihakarau
để lựa chọn theo ý riêng của mình
Kanji