Từ
Kana: つかむ Romaji: tsukamu Cấp độ: N3

掴む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bắt lấy, tóm lấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
掴む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.