Từ
Kana: かく Romaji: kaku Cấp độ: N3

掻く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

gãi, cào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
掻く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần