Từ
Kana: もむ Romaji: momu Cấp độ: N2

揉む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xoa, nhào, mát-xa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
揉む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.