Từ
Kana: なでる Romaji: naderu Cấp độ: N3

撫でる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vuốt ve

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
撫でる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.