Từ
Kana: あらたまる Romaji: aratamaru Cấp độ: N1

改まる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

được đổi mới, trở nên chính thức

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
改まる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần