Từ Kana: さんぽ Romaji: sanpo Cấp độ: N5 ▶ 散歩 Ý nghĩa bằng Tiếng Việt đi dạo Thứ tự nét Hoạt họa thứ tự nét kanji 散 ← → ↻ Từ điển minh họa