Từ
断定
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkết luận, quyết định
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
協定
kyoutei
hiệp định, thỏa thuận, giao ước
N1
案の定
annojou
chắc chắn rồi, như thường lệ
N1
所定
shotei
cố định, quy định
N1
制定
seitei
ban hành, thành lập, sáng tạo
N1
設定
settei
sự thành lập, sự sáng tạo
N1
断える
taeru
chấm dứt, tuyệt chủng
N1
断言
dangen
lời khẳng định, lời tuyên bố, lời khẳng định
N1
断然
danzen
chắc chắn, chắc chắn, chắc chắn
N1
断面
dammen
mặt cắt ngang
Kanji