Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

chấm dứt, từ chối, bác bỏ

Cách đọc
Onyomi: ダン Kunyomi: た.つ, ことわ.る, さだ.める Romaji: dan / ta.tsu, kotowa.ru, sada.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rescisão, declinação, recusa
Tiếng Anh severance, decline, refuse
Tiếng Tây Ban Nha despido, rechazo, negativa
Tiếng Hàn 단절, 감소, 거부
Tiếng Pháp rupture, déclin, refus
Tiếng Ý separazione, declino, rifiuto
Tiếng Đức Trennung, Ablehnung, Verweigerung
Tiếng Indonesia pemutusan hubungan kerja, penurunan, penolakan
Tiếng Thái การเลิกจ้าง, การปฏิเสธ, การไม่ยอมรับ
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này