Từ
Kana: だんすい Romaji: dansui Cấp độ: N2

断水

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mất nước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
断水 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần