Từ
日の出
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmặt trời mọc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
日の入り
hinoiri
hoàng hôn
N2
平日
heijitsu
ngày thường, ngày trong tuần
N2
三日月
mikazuki
trăng lưỡi liềm
N2
見出し
midashi
tiêu đề, đầu đề, mục chỉ dẫn
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N2
呼び出す
yobidasu
triệu tập, gọi điện (ví dụ: điện thoại)
N2
来日
rainichi
đến Nhật Bản, thăm quan Nhật Bản
N3
支出
shishutsu
chi tiêu, khoản chi
N3
出場
shutsujou
tham gia thi đấu
Kanji