Từ
日付
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày tháng, ghi ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
平日
heijitsu
ngày thường, ngày trong tuần
N2
三日月
mikazuki
trăng lưỡi liềm
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N2
来日
rainichi
đến Nhật Bản, thăm quan Nhật Bản
N3
生年月日
seinengappi
ngày tháng năm sinh
N3
追い付く
oitsuku
đuổi kịp
N3
思い付く
omoitsuku
nảy ra ý tưởng
N3
片付く
katazuku
được dọn xong, được giải quyết
N3
気付く
kizuku
nhận ra, để ý
Kanji