Từ
日付
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày tháng, ghi ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
日中
nicchuu
ban ngày, giữa ban ngày
N3
日程
nittei
lịch trình
N3
付合う
tsukiau
kết giao với, kết bạn với, tiếp tục với
N3
付く
tsuku
gắn liền, gắn bó, gắn bó
N3
付ける
tsukeru
gắn vào, nối vào, thêm vào
N3
日本
nippon
Nhật Bản
N4
受付
uketsuke
quầy tiếp tân, tiếp nhận
N4
片付ける
katazukeru
dọn dẹp, cất đi
N4
日記
nikki
nhật ký
Kanji