Từ
日夜
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày đêm luôn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
夜行
yakou
tàu đêm, du lịch đêm
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N2
来日
rainichi
đến Nhật Bản, thăm quan Nhật Bản
N3
生年月日
seinengappi
ngày tháng năm sinh
N3
夜明け
yoake
bình minh, rạng sáng
N3
曜日
youbi
ngày trong tuần
N3
夜中
yonaka
nửa đêm, đêm khuya
N3
先日
senjitsu
hôm trước, vài ngày trước
N3
日時
nichiji
ngày giờ
Kanji