Kanji
夜
Nghia trong Tiếng Việtđêm, buổi tối, đêm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
noite, entardecer, nuit
Tiếng Anh
night, evening, nuit
Tiếng Tây Ban Nha
noche, tarde, nuit
Tiếng Hàn
밤, 저녁, 야간
Tiếng Pháp
nuit, soir, nuit
Tiếng Ý
notte, sera, nuit
Tiếng Đức
Nacht, Abend, Nuit
Tiếng Indonesia
malam, sore, malam
Tiếng Thái
กลางคืน, เย็น, nuit
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu