Kanji
外
Nghia trong Tiếng Việtbên ngoài, extérieur, fuera
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
fora, exterior, fuera
Tiếng Anh
outside, extérieur, fuera
Tiếng Tây Ban Nha
outside, extérieur, fuera
Tiếng Hàn
outside, extérieur, fuera
Tiếng Pháp
dehors, extérieur, fuera
Tiếng Ý
esterno, extérieur, fuera
Tiếng Đức
außerhalb, extérieur, fuera
Tiếng Indonesia
luar, extérieur, fuera
Tiếng Thái
ภายนอก, extérieur, fuera
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
外貨
gaika
tiền nước ngoài
N1
外観
gaikan
diện mạo, bên ngoài, mặt tiền
N1
外相
gaishou
Bộ trưởng Ngoại giao
N1
外来
gairai
(abbr.) nhập khẩu, phòng khám ngoại trú
N1
課外
kagai
ngoại khóa
N1
除外
jogai
ngoại lệ, loại trừ
N1
外方
soppo
nhìn (hoặc rẽ) theo hướng khác
N1
野外
yagai
cánh đồng, vùng ngoại ô, không khí thoáng đãng
N2
~外
~gai
ra khỏi ~
Câu
Câu có kanji này
N4
外で誰かが話しているように聞こえる
Soto de dareka ga hanashite iru you ni kikoeru
Nghe như có ai đó đang nói chuyện bên ngoài
N5
昨日より少し涼しくなったから外で勉強してもいいかも
Kinou yori sukoshi suzushiku natta kara soto de benkyou shite mo ii kamo
Vì mát hơn hôm qua nên có thể học ngoài trời
N3
電車が遅れていたのに意外と早く着いて助かったよ
Densha ga okurete ita noni igai to hayaku tsuite tasukatta yo
Dù tàu trễ nhưng tôi đến sớm hơn dự đoán thật may