Từ
Kana: ~がい Romaji: ~gai Cấp độ: N2

~外

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ra khỏi ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~外 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan