Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

giấc mơ, tầm nhìn, ảo ảnh

Cách đọc
Onyomi: ム, ボウ Kunyomi: ゆめ, ゆめ.みる, くら.い Romaji: mu, bou / yume, yume.miru, kura.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sonho, visão, ilusão
Tiếng Anh dream, vision, illusion
Tiếng Tây Ban Nha sueño, visión, ilusión
Tiếng Hàn 꿈, 비전, 환상
Tiếng Pháp rêve, vision, illusion
Tiếng Ý sogno, visione, illusione
Tiếng Đức Traum, Vision, Illusion
Tiếng Indonesia mimpi, penglihatan, ilusi
Tiếng Thái ความฝัน, นิมิต, ภาพลวงตา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này