Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

nhiều, thường xuyên, rất nhiều

Cách đọc
Onyomi: タ Kunyomi: おお.い, まさ.に, まさ.る Romaji: ta / oo.i, masa.ni, masa.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha muitos, frequentes, bastante
Tiếng Anh many, frequent, much
Tiếng Tây Ban Nha muchos, frecuentes, mucho
Tiếng Hàn 많은, 빈번한, 많이
Tiếng Pháp nombreux, fréquents, beaucoup
Tiếng Ý molti, frequenti, molto
Tiếng Đức viele, häufig, viel
Tiếng Indonesia banyak, sering, sangat
Tiếng Thái มากมาย บ่อยครั้ง มาก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này