Kanji
多
Nghia trong Tiếng Việtnhiều, thường xuyên, rất nhiều
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
muitos, frequentes, bastante
Tiếng Anh
many, frequent, much
Tiếng Tây Ban Nha
muchos, frecuentes, mucho
Tiếng Hàn
많은, 빈번한, 많이
Tiếng Pháp
nombreux, fréquents, beaucoup
Tiếng Ý
molti, frequenti, molto
Tiếng Đức
viele, häufig, viel
Tiếng Indonesia
banyak, sering, sangat
Tiếng Thái
มากมาย บ่อยครั้ง มาก
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N3
その問題をめぐって多くの議論が続いている
Sono mondai o megutte ooku no giron ga tsuzuite iru
Có nhiều tranh luận quanh vấn đề đó
N4
経験から多くを学びました。
Keiken kara ooku o manabimashita.
Tôi học được nhiều từ kinh nghiệm.
N4
彼は多分来ないと思います。
Kare wa tabun konai to omoimasu.
Tôi nghĩ có lẽ anh ấy sẽ không đến.
N4
彼は多分来ないと思います。
Kare wa tabun konai to omoimasu.
Tôi nghĩ có lẽ anh ấy sẽ không đến.
N4
今日は予定が多すぎて全部終わらないかもしれないね
Kyou wa yotei ga oosugite zenbu owaranai kamo shirenai ne
Hôm nay có quá nhiều kế hoạch có thể không xong hết