Từ
夜間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvào ban đêm, ban đêm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
日夜
nichiya
ngày đêm luôn
N1
空間
kuukan
không gian, khoảng không, không phận
N1
区間
kukan
phần
N1
間柄
aidagara
mối quan hệ
N1
合間
aima
khoảng thời gian
N1
茶の間
chanoma
phòng khách (kiểu Nhật)
N1
つかの間
tsukanoma
khoảnh khắc, thời gian ngắn ngủi,
N1
夜具
yagu
bộ đồ giường
N1
夜更し
yofukashi
thức khuya, thức khuya
Kanji