Từ
Kana: のぼる Romaji: noboru Cấp độ: N3

昇る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mọc lên, bay lên, đi lên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
昇る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần