Từ
時差
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchênh lệch múi giờ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~時間目
~jikamme
~giờ thứ, ~tiết thứ
N2
交差
kousa
giao nhau, giao lộ
N2
差し支え
sashitsukae
sự cản trở, trở ngại
N2
差し引き
sashihiki
khấu trừ, cân bằng
N2
時間割
jikanwari
lịch trình, lịch trình
N2
時速
jisoku
tốc độ (mỗi giờ)
N2
日差し
hizashi
Ánh sáng mặt trời
N2
人差指
hitosashiyubi
ngón trỏ
N2
物差し
monosashi
thước kẻ, thước đo
Kanji