Từ
Kana: はれる Romaji: hareru Cấp độ: N5

晴れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trời quang, nắng lên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
晴れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan