Từ
Kana: ひま Romaji: hima Cấp độ: N5

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rảnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
暇 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan