Từ
書取
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự đọc chính tả
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
乗っ取る
nottoru
chiếm lấy, chiếm đóng, tiếp quản
N1
箇条書
kajougaki
liệt kê theo mục, danh sách gạch đầu dòng, phân mục
N1
願書
gansho
mẫu đơn đăng ký
N1
聞き取り
kikitori
nghe hiểu
N1
書評
shohyou
đánh giá sách
N1
聖書
seisho
Kinh Thánh
N1
著書
chosho
tác phẩm văn học, sách
N1
塵取り
chiritori
người hốt rác
N1
下取り
shitadori
mua bán, trao đổi một phần
Kanji