Từ
Kana: ほがらか Romaji: hogaraka Cấp độ: N2

朗らか

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tươi sáng, vui vẻ, du dương

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
朗らか - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần