Từ
Kana: つくえのした Romaji: tsukue no shita Cấp độ: N5

机の下

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dưới bàn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
机の下 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan