Từ
Kana: くちる Romaji: kuchiru Cấp độ: N1

朽ちる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thối rữa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
朽ちる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan