Từ
案
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkế hoạch, đề xuất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
kế hoạch, đề xuất
Hoạt họa thứ tự nét kanji