Từ
檻
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlồng, chuồng, nhà tù
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
lồng, chuồng, nhà tù
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.