Từ
Kana: やむ Romaji: yamu Cấp độ: N4

止む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngừng, tạnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
止む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan