Từ
Kana: ゆがむ Romaji: yugamu Cấp độ: N1

歪む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm cong, bị cong, bị bóp méo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
歪む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.