Từ
毎月
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmỗi tháng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
毎~
mai~
mỗi ~
N2
毎度
maido
mỗi lần, lời chào khu vực dịch vụ chung
N2
三日月
mikazuki
trăng lưỡi liềm
N3
生年月日
seinengappi
ngày tháng năm sinh
N3
年月
toshitsuki
tháng và năm
N4
再来月
saraigetsu
tháng sau nữa
N4
正月
shougatsu
năm mới, tết dương lịch
N4
月
tsuki
mặt trăng, tháng
N5
~月
~tsuki
~ tháng, hàng tháng
Kanji