Từ
気体
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhí, chất khí
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
天体
tentai
thiên thể
N1
湿気る
shikeru
bị ẩm, bị mềm ỉu, hút ẩm
N1
呆気ない
akkenai
không đủ, quá nhanh (ngắn, dài, v.v.)
N1
意気込む
ikigomu
nhiệt tình về
N1
人体
jintai
cơ thể con người
N1
素っ気無い
sokkenai
lạnh lùng, ngắn gọn, cộc lốc, thẳng thừng
N1
体格
taikaku
thể chất
N1
体験
taiken
kinh nghiệm cá nhân
N1
体力
tairyoku
sức mạnh thể chất
Kanji