Từ
Kana: きぶん Romaji: kibun Cấp độ: N4

気分

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tâm trạng, cảm giác

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
気分 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan