Từ
Kana: よごれる Romaji: yogoreru Cấp độ: N4

汚れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bị bẩn, bị dính bẩn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
汚れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần