Từ
Kana: くむ Romaji: kumu Cấp độ: N3

汲む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

múc nước, thấu hiểu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
汲む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.