Từ
決算
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbảng cân đối kế toán, quyết toán
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
暗算
anzan
tính nhẩm
N1
対決
taiketsu
sự đối đầu, sự đối đầu
N1
足し算
tashizan
phép cộng
N1
多数決
tasuuketsu
nguyên tắc đa số
N1
判決
hanketsu
phán quyết tư pháp, bản án, lời tuyên án, sắc lệnh
N1
否決
hiketsu
bác bỏ, phủ quyết, bị bác qua biểu quyết
N2
掛け算
kakezan
phép nhân
N2
可決
kaketsu
phê duyệt, thông qua (ví dụ: kiến nghị, dự luật), thông qua
N2
算数
sansuu
số học
Kanji