Từ
Kana: わかす Romaji: wakasu Cấp độ: N4

沸かす

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đun sôi, làm nóng nước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
沸かす - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan