Từ
法則
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquy luật, quy tắc, nguyên lý
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原則
gensoku
nguyên tắc, nguyên tắc chung
N1
手法
shuhou
kỹ thuật
N1
製法
seihou
phương pháp sản xuất, cách chế biến, công thức
N1
司法
shihou
tư pháp
N1
法案
houan
dự luật (luật)
N1
法学
hougaku
luật học, pháp lý học
N1
法廷
houtei
phòng xử án
N1
用法
youhou
hướng dẫn, quy tắc sử dụng
N1
立法
rippou
lập pháp, làm luật
Kanji