Từ
法学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtluật học, pháp lý học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
寸法
sumpou
sự đo lường, kích thước, kích thước
N2
大学院
daigakuin
trường cao học
N2
法則
housoku
quy luật, quy tắc, nguyên lý
N3
作法
sahou
cách cư xử, lễ nghi, phép tắc
N3
奨学金
shougakukin
học bổng
N3
進学
shingaku
học lên cao
N3
化学
kagaku
hóa học
Kanji