Từ
注意
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchú ý, cẩn thận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
不意
fui
đột ngột, bất chợt, bất ngờ
N1
無意味
muimi
vô nghĩa, không có ý nghĩa gì
N2
意義
igi
ý nghĩa, tầm quan trọng
N2
生意気
namaiki
xấc xược, hỗn láo
N2
生意気な
namaikina
xấc xược, hỗn láo, ngạo mạn
N3
意外
igai
bất ngờ, ngoài dự đoán
N3
意思
ishi
ý định, ý muốn
N3
意志
ishi
ý chí
N3
意識
ishiki
ý thức, nhận thức
Kanji