Từ
Kana: せんめんじょ Romaji: senmenjo Cấp độ: N5

洗面所

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bồn rửa mặt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
洗面所 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan