Từ
浮力
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsức nổi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
労力
rouryoku
lao động, nỗ lực, rắc rối
N1
武力
buryoku
sức mạnh vũ trang, sức mạnh quân sự, thanh kiếm, lực lượng
N1
暴力
bouryoku
bạo lực, sự tàn bạo
N1
有力
yuuryoku
ảnh hưởng, nổi bật, mạnh mẽ
N2
~力
~ryoku
sức mạnh của ~
N2
引力
inryoku
trọng lực
N2
浮ぶ
ukabu
nổi lên, trồi lên mặt nước, nảy ra trong đầu
N2
浮かべる
ukaberu
nổi, để bày tỏ
N2
浮く
uku
nổi
Kanji