Từ
清潔
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsạch sẽ, vệ sinh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
簡潔
kanketsu
sự ngắn gọn, tính súc tích, sự đơn giản
N1
清らか
kiyoraka
trong sáng, tinh khiết, thanh sạch
N1
清ます
sumasu
làm rõ, làm rõ, lắng nghe
N1
清純
seijun
sự thuần khiết, sự ngây thơ
N1
清濁
seidaku
thiện và ác, thanh tịnh và ô uế
N2
清い
kiyoi
rõ ràng, trong sáng, cao quý
N2
清書
seisho
bản sao sạch sẽ
N2
清掃
seisou
dọn dẹp
N2
不潔
fuketsu
bẩn thỉu, ô uế, mất vệ sinh
Kanji