Từ
Kana: かわく Romaji: kawaku Cấp độ: N3

渇く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khát, khô đi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
渇く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan